TÁC PHẨM CỦA TRIẾT GIA KIM ÐỊNH
| Cửu Khâu (9 đồi nhỏ - những vấn đề thiết yếu) | ||||
| 1 - 1. | Nguyên Nho / Cửa Khổng | 278 trang | Ra khơi | 1965 |
| 2 - 2. | Triết Lý Giáo Dục | 190 trang | Ca Dao | 1975 |
| 3 - 3. | Nhân Chủ | 306 trang | Thanh Niên QG USA | |
| 4 - 4. | Hồn Nước Với Lễ Gia Tiên | 321 trang | Nam Cung USA | 1979 |
| 5 - 5. | Chữ Thời | 700 trang | Thanh Bình | 1967 |
| 6 | Vũ Trụ Nhân Linh | Khai Trí | 1969 | |
| 7 - 6. | Lạc Thư Minh Triết | 149 trang | Nguồn Sáng | 1971 |
| 8 - 7. | Ðịnh Hướng Văn Học | 237 trang | Ra Khơi | 1969 |
| 9 - 8. | Loa Thành Ðồ Thuyết | 187 trang | Thanh Bình | 1973 |
| 10 - 9. | Tâm Tư | 348 trang | Khai Trí | 1970 |
Bát Sách (8 quẻ - nền tảng cho nhiều sách sau này) | ||||
| 11 - 1. | Việt Lý Tố Nguyên | 430 trang | An Tiêm | 1970 |
| 12 - 2. | Dịch Kinh Linh Thể | 170 trang | Ra Khơi | 1970 |
| 13 - 3. | Triết Lý Cái Ðình | 188 trang | Nguồn Sáng | 1971 |
| 14 - 4. | Vđ Nguồn Gốc Văn Hóa Việt Nam | 139 trang | Nguồn Sáng | 1973 |
| 15 - 5. | Vấn Ðề Quốc Học | 157 trang | Nguồn Sáng | 1973 |
| 16 - 6. | Hiến Chương Giáo Dục | 155 trang | An Tiêm | 1970 |
| 17 - 7. | Cơ cấu Việt Nho | 285 trang | Nguồn Sáng | 1972 |
| 18 - 8. | Tinh Hoa Ngũ Ðiển | 192 trang | Nguồn Sáng | 1973 |
Ngũ Luận (Kinh điển - Minh triết Việt) | ||||
| 19 - 1. | Hùng Việt Sử Ca | 272 trang | Thằng Mõ San Jose | 1984 |
| 20 - 2. | Kinh Hùng Khải Triết | 241 trang | Thanh Niên QG USA | |
| 21 - 3. | Pho Tượng Ðẹp Nhất Của Việt Tộc | 226 trang | HT Kelton USA | |
| 22 - 4. | Sứ Ðiệp Trống Ðồng | 431 trang | Thanh Niên QG USA | 1984 |
| 23 - 5. | Văn Lang Vũ Bộ | 251 trang | H.T Kelton USA | |
Tam Phần (Chôn dấu bảo vật dân tộc) | ||||
| 24 - 1. | Ðạo Trường Chung Cho Ðông Á | 111 trang | An Việt Houston | 1987 |
| 25 - 2. | Việt Triết Nhập Môn | 174 trang | An Việt Houston | 1988 |
| 26(32) - 3. | Gốc Rễ Triết Việt | 182 trang | An Việt Houston | 1988 |
Thái Bình (Mở rộng khắp biển Thái Bình) | ||||
| 27 - 1. | Những Dị Biệt Triết Lý Ðông Tây | 222 trang | Ra Khơi | 1969 |
| 28 - 2. | Hoa Kỳ &Thế Chiến Lược TCầu | 185 trang | An Việt Úc Châu | 1986 |
| 29 - 3. | Cẩm Nang Triết Việt | 80 trang | An Việt Houston | 1987 |
| 30 - 4. | Hưng Việt | 125 trang | An Việt Houston | 1987 |
| 31 - 5. | Thái Bình Minh Triết | 225 trang | Thời Điểm | 1997 |
| 32(26) - 6. | Phong Thái An Vi | 230 trang | An Việt Houston | 2000 |
Chưa in 33. Trùng Phùng Ðạo Nội 34. Tập Tranh Nước Việt 35. Nguyên Lý Mẹ 36. Gia Tài Của Mẹ 37. Triết Lý Nghệ Thuật Việt 38. Quốc Phả Sử Trình 39. Triết Lý Thái Hòa 40. Cẩm Nang An Vi Các sách bị thất lạc 41. Duy Vật Và Duy Thực 1945 42. Tự Chiêu Minh Ðức 1957 43. Tâm Ðạo 1957 44. Triết Lý Hòa Giải 1975 45. Huyền Sử Nước Việt 1975 |